強基固本 qiáng jī gù běn · cường cơ cố bổn Hán Việt: cường cơ cố bổn · Pinyin: qiáng jī gù běn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 基 (cơ) + 固 (cố) + 本 (bổn)Pinyinqiáng jī gù běnHán Việtcường cơ cố bổnCấu tạo強 + 基 + 固 + 本 · cường + cơ + cố + bổn nghĩa thành phần: cường + cơ + cố + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑牢基础,巩固根本:坚持群众路线才能为国家发展~。也说固本强基、强本国基。