強塞進去 cường tắc tiến khứ Hán Việt: cường tắc tiến khứ Tổng quan ráng lấp vào Cấu tạo: 強 (cường) + 塞 (tắc) + 進 (tiến) + 去 (khứ)Hán Việtcường tắc tiến khứCấu tạo強 + 塞 + 進 + 去 · cường + tắc + tiến + khứ nghĩa thành phần: cường + tắc + tiến + khứ Nghĩa ViệtCihui ráng lấp vàoEngCihui 強塞進去 iángsāi jìnqù r.v. stuff-in