強姦民意

qiáng jiān mín yì cường gian dân ý

Hán Việt: cường gian dân ý · Pinyin: qiáng jiān mín yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (gian) + (dân) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反动统治者把自己阴谋做的坏事硬说是人民的意愿。

Eng

  • Cihui 強奸民意 iángjiān mínyì v.o. coerce public opinion