強媒硬保 qiǎng méi yìng bǎo · cường môi ngạnh bảo Hán Việt: cường môi ngạnh bảo · Pinyin: qiǎng méi yìng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 媒 (môi) + 硬 (ngạnh) + 保 (bảo)Pinyinqiǎng méi yìng bǎoHán Việtcường môi ngạnh bảoCấu tạo強 + 媒 + 硬 + 保 · cường + môi + ngạnh + bảo nghĩa thành phần: cường + môi + ngạnh + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫做媒,包办成亲。