強宗右姓

qiáng zōng yòu xìng cường tông hữu tính

Hán Việt: cường tông hữu tính · Pinyin: qiáng zōng yòu xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tông) + (hữu) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强宗:豪门大族;右姓:世族大姓。指有权势的豪门大族。