強尼卡什 qiáng ní kǎ shí · cường ni tạp thập Hán Việt: cường ni tạp thập · Pinyin: qiáng ní kǎ shí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 尼 (ni) + 卡 (tạp) + 什 (thập)Pinyinqiáng ní kǎ shíHán Việtcường ni tạp thậpCấu tạo強 + 尼 + 卡 + 什 · cường + ni + tạp + thập nghĩa thành phần: cường + ni + tạp + thập