強幹弱枝

qiáng gān ruò zhī cường cán nhược chi

Hán Việt: cường cán nhược chi · Pinyin: qiáng gān ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cán) + (nhược) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加强树干,削弱枝叶。比喻削减地方势力,加强中央权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强干弱枝"。 2.加强本干,削弱枝叶。喻加强中央的力量,削弱地方的势力。语本《史记·汉兴以来诸侯年表序》"而汉郡八九十,形错诸侯闲,犬牙相临,秉其阸塞地利,强本干,弱枝叶之势,尊卑明而万事各得其所矣。"

Eng

  • Cihui 強幹弱枝 iánggànruòzhī f.e. strengthen the central forces and weaken the local ones