强度加量

cường độ gia lượng

Hán Việt: cường độ gia lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 加 (gia) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 強度加量 iángdùjiāliàng n. <lg.> intensity

Eng

  • Cihui 強度加量 iángdùjiāliàng n. <lg.> intensity

Từ liên quan

Gần nghĩa

强度损失 · 强度红绿蓝 · 强度计 · 强度量