強式動詞 cường thức động từ Hán Việt: cường thức động từ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 式 (thức) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtcường thức động từCấu tạo強 + 式 + 動 + 詞 · cường + thức + động + từ nghĩa thành phần: cường + thức + động + từ Nghĩa EngCihui 強式動詞 iángshì dòngcí n. <lg.> strong verb