強弓勁弩
cường cung kính nỗ
Hán Việt: cường cung kính nỗ · Pinyin: qiáng gōng jìn nǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强:强劲的,有力的。强有力的弓,坚硬的弩。
- Tân Hoa Tự Điển 强强劲的,有力的。强有力的弓,坚硬的弩。
Hán Việt: cường cung kính nỗ · Pinyin: qiáng gōng jìn nǔ