強弓烈馬

cường cung liệt mã

Hán Việt: cường cung liệt mã

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cung) + (liệt) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強弓烈馬 iánggōnglièmǎ f.e. draw a strong bow and ride a spirited horse