強弩之極

qiáng nǔ zhī jí cường nỗ chi cực

Hán Việt: cường nỗ chi cực · Pinyin: qiáng nǔ zhī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nỗ) + (chi) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹强弩之末。比喻强大的力量已经衰弱,起不了什么作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强弩之极"。 2.犹强弩之末。