強弱懸殊 cường nhược huyền thù Hán Việt: cường nhược huyền thù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 懸 (huyền) + 殊 (thù)Hán Việtcường nhược huyền thùCấu tạo強 + 弱 + 懸 + 殊 · cường + nhược + huyền + thù nghĩa thành phần: cường + nhược + huyền + thù Nghĩa EngCihui 強弱懸殊 iángruòxuánshū f.e. a wide disparity in strength Từ liên quan Từ trái nghĩa势均力敌