強徵入伍 cường trưng nhập ngũ Hán Việt: cường trưng nhập ngũ Tổng quan (sử học) bọn đi bắt lính Cấu tạo: 強 (cường) + 徵 (trưng) + 入 (nhập) + 伍 (ngũ)Hán Việtcường trưng nhập ngũCấu tạo強 + 徵 + 入 + 伍 · cường + trưng + nhập + ngũ nghĩa thành phần: cường + trưng + nhập + ngũ Nghĩa ViệtCihui (sử học) bọn đi bắt lính