強徵隊員

cường trưng đội viên

Hán Việt: cường trưng đội viên

Tổng quan

người cắt cỏ (cho súc vật), người lục lọi, người cướp phá, người đánh phá

Cấu tạo: (cường) + (trưng) + (đội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cắt cỏ (cho súc vật), người lục lọi, người cướp phá, người đánh phá