強得易貧 qiǎng dé yì pín · cường đắc dịch bần Hán Việt: cường đắc dịch bần · Pinyin: qiǎng dé yì pín Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 得 (đắc) + 易 (dịch) + 貧 (bần)Pinyinqiǎng dé yì pínHán Việtcường đắc dịch bầnCấu tạo強 + 得 + 易 + 貧 · cường + đắc + dịch + bần nghĩa thành phần: cường + đắc + dịch + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指非分之得容易失去。