強忍怒火 cường nhẫn nộ hỏa Hán Việt: cường nhẫn nộ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 忍 (nhẫn) + 怒 (nộ) + 火 (hỏa)Hán Việtcường nhẫn nộ hỏaCấu tạo強 + 忍 + 怒 + 火 · cường + nhẫn + nộ + hỏa nghĩa thành phần: cường + nhẫn + nộ + hỏa Nghĩa EngCihui simmer with rage