強忍悲痛

qiáng rěn bēi tòng cường nhẫn bi thống

Hán Việt: cường nhẫn bi thống · Pinyin: qiáng rěn bēi tòng

Tổng quan

cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)

Cấu tạo: (cường) + (nhẫn) + (bi) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to try hard to suppress one's grief (idiom)
  • Cihui to try hard to suppress one's grief (idiom)