強打精神 qiǎng dǎ jīng shén · cường đả tinh thần Hán Việt: cường đả tinh thần · Pinyin: qiǎng dǎ jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 打 (đả) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinqiǎng dǎ jīng shénHán Việtcường đả tinh thầnCấu tạo強 + 打 + 精 + 神 · cường + đả + tinh + thần nghĩa thành phần: cường + đả + tinh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强:勉强。勉强打起精神。