強折賤買

qiáng zhé jiàn mǎi cường chiết tiện mãi

Hán Việt: cường chiết tiện mãi · Pinyin: qiáng zhé jiàn mǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chiết) + (tiện) + (mãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓强迫折价,便宜买进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓强迫折价,便宜买进。