強文假醋 qiǎng wén jiǎ cù · cường văn giả thố Hán Việt: cường văn giả thố · Pinyin: qiǎng wén jiǎ cù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 文 (văn) + 假 (giả) + 醋 (thố)Pinyinqiǎng wén jiǎ cùHán Việtcường văn giả thốCấu tạo強 + 文 + 假 + 醋 · cường + văn + giả + thố nghĩa thành phần: cường + văn + giả + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指假斯文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓假斯文。