強本弱支

qiáng běn ruò zhī cường bổn nhược chi

Hán Việt: cường bổn nhược chi · Pinyin: qiáng běn ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bổn) + (nhược) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻削减地方势力,加强中央权力。同“强本弱枝”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强本弱支"。 2.见"强本弱枝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻削减地方势力,加强中央权力。同强本弱枝”。