強本弱枝

qiáng běn ruò zhī cường bổn nhược chi

Hán Việt: cường bổn nhược chi · Pinyin: qiáng běn ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bổn) + (nhược) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:树干;枝:枝叶。加强树干,削弱枝叶。比喻削减地方势力,加强中央权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹强干弱枝。比喻削减地方势力,加强中央权力。