強權政治

qiáng quán zhèng zhì cường quyền chánh trì

Hán Việt: cường quyền chánh trì · Pinyin: qiáng quán zhèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (quyền) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不尊重别国独立和主权,以经济、军事实力强行对别国进行控制、干涉的政策。实行强权政治的国家总是以武力相威胁,通过军事手段达到政治、经济目的。帝国主义、殖民主义以及霸权主义往往凭借强权推行其对内对外政策。

Eng

  • Cihui 強權政治 iángquán zhèngzhì n. power politics