強權法則 cường quyền pháp tắc Hán Việt: cường quyền pháp tắc Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 權 (quyền) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Hán Việtcường quyền pháp tắcCấu tạo強 + 權 + 法 + 則 · cường + quyền + pháp + tắc nghĩa thành phần: cường + quyền + pháp + tắc Nghĩa EngCihui 強權法則 iángquán fǎzé n. the law of the stronger