強求一律 cường cầu nhất luật Hán Việt: cường cầu nhất luật Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 求 (cầu) + 一 (nhất) + 律 (luật)Hán Việtcường cầu nhất luậtCấu tạo強 + 求 + 一 + 律 · cường + cầu + nhất + luật nghĩa thành phần: cường + cầu + nhất + luật Nghĩa EngCihui 強求一律 iángqiúyīlǜ f.e. 1. unify by force 2. be forced to follow a single pattern