強求硬索

cường cầu ngạnh tác

Hán Việt: cường cầu ngạnh tác

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cầu) + (ngạnh) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強求硬索 iángqiúyìngsuǒ f.e. imprtune sb. for sth.