強求致的 cường cầu trí đích Hán Việt: cường cầu trí đích Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 求 (cầu) + 致 (trí) + 的 (đích)Hán Việtcường cầu trí đíchCấu tạo強 + 求 + 致 + 的 · cường + cầu + trí + đích nghĩa thành phần: cường + cầu + trí + đích Nghĩa EngCihui Procrustean