强烈反对

qiáng liè fǎn duìcường liệt phản đối

Hán Việt: cường liệt phản đối · Pinyin: qiáng liè fǎn duì

Tổng quan

phản đối mạnh mẽ

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 反 (phản) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản đối kịch liệt
  • Biên soạn 強烈反對 iángliè fǎnduì v.p. strongly oppose

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bitter against

Eng

  • Cihui to oppose strongly; violently opposed to

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证