強烈願望 qiáng liè yuàn wàng · cường liệt nguyện vọng Hán Việt: cường liệt nguyện vọng · Pinyin: qiáng liè yuàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 願 (nguyện) + 望 (vọng)Pinyinqiáng liè yuàn wàngHán Việtcường liệt nguyện vọngCấu tạo強 + 烈 + 願 + 望 · cường + liệt + nguyện + vọng nghĩa thành phần: cường + liệt + nguyện + vọng