強烈抨擊

qiáng liè pēng jī cường liệt phanh kích

Hán Việt: cường liệt phanh kích · Pinyin: qiáng liè pēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (liệt) + (phanh) + (kích)