强烈炸药

cường liệt tạc dược

Hán Việt: cường liệt tạc dược

Tổng quan

Trinitrotoluen (thuốc nổ)

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc nổ mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trinitrotoluene

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈打击 · 强烈抗议 · 强烈要求 · 强烈逆风 · 强烈不赞成 · 强烈地