強烈炸藥 cường liệt tạc dược Hán Việt: cường liệt tạc dược Tổng quan Trinitrotoluen (thuốc nổ) Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtcường liệt tạc dượcCấu tạo強 + 烈 + 炸 + 藥 · cường + liệt + tạc + dược nghĩa thành phần: cường + liệt + tạc + dược Nghĩa ViệtCihui Trinitrotoluen (thuốc nổ)