强的松

qiáng de sōngcường đích tùng

Hán Việt: cường đích tùng · Pinyin: qiáng de sōng

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Prednison

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prednisone

Eng

  • Cihui prednisone
  • Tần suất từ prednisone

Đức

  • Handedict Prednison (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

强的 · 强的松龙