强的松龙 cường đích tùng long Hán Việt: cường đích tùng long Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng) + 龍 (long)Hán Việtcường đích tùng longTừ loạidanhCấu tạo強 + 的 + 松 + 龍 · cường + đích + tùng + long nghĩa thành phần: cường + đích + tùng + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 precortisylMainlandKaggle Zh-Vi precortisylEngCihui precortisylTần suất từ precortisyl Từ liên quan Gần nghĩa强的松