強盛起來

cường thịnh khởi lai

Hán Việt: cường thịnh khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thịnh) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強盛起來 iángshèng qǐlai r.v. become strong and prosperous (of nations/etc.)