强直样的

cường trực dạng đích

Hán Việt: cường trực dạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 直 (trực) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống uốn ván

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tetaniform

Eng

  • Cihui tetaniform
  • Tần suất từ tetaniform

Từ liên quan

Gần nghĩa

强直性脊柱炎 · 强直自遂 · 強直自遂 · 强直测验计