強硬對待 cường ngạnh đối đãi Hán Việt: cường ngạnh đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtcường ngạnh đối đãiCấu tạo強 + 硬 + 對 + 待 · cường + ngạnh + đối + đãi nghĩa thành phần: cường + ngạnh + đối + đãi Nghĩa EngCihui get tough with