强硬对待 cường ngạnh đối đãi Hán Việt: cường ngạnh đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtcường ngạnh đối đãiTừ loạitínhCấu tạo強 + 硬 + 對 + 待 · cường + ngạnh + đối + đãi nghĩa thành phần: cường + ngạnh + đối + đãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứng rắn vớiMainlandKaggle Zh-Vi get tough withEngCihui get tough with Từ liên quan Gần nghĩa强硬态度 · 强硬派的 · 强硬立场 · 强硬派 · 强硬派份子 · 强硬的 · 强硬的抗议 · 强硬路线