強硬路線 cường ngạnh lộ tuyến Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtcường ngạnh lộ tuyếnCấu tạo強 + 硬 + 路 + 線 · cường + ngạnh + lộ + tuyến nghĩa thành phần: cường + ngạnh + lộ + tuyến Nghĩa EngCihui 強硬路線 iángyìng lùxiàn n. hard/tough line (in politics)