強鹼性土

cường dảm tính thổ

Hán Việt: cường dảm tính thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (dảm) + (tính) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強鹼性土 iángjiǎnxìngtǔ n. strongly alkaline soil