强者为王

cường giả vi vương

Hán Việt: cường giả vi vương

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh được yếu thua
  • Biên soạn 強者為王 iángzhěwéiwáng f.e. strong authority governs

Eng

  • Cihui 強者為王 iángzhěwéiwáng f.e. strong authority governs

Từ liên quan

Gần nghĩa

为王称霸 · 强者反己