強者爲王 cường giả vi vương Hán Việt: cường giả vi vương Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 王 (vương)Hán Việtcường giả vi vươngCấu tạo強 + 者 + 爲 + 王 · cường + giả + vi + vương nghĩa thành phần: cường + giả + vi + vương Nghĩa EngCihui 強者為王 iángzhěwéiwáng f.e. strong authority governs