强者反己

qiáng zhě fǎn jǐcường giả phản kỉ

Hán Việt: cường giả phản kỉ · Pinyin: qiáng zhě fǎn jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

强者:有权势的人; 反己:反省自己。指有权有势的人自我反省。

Cấu tạo: 強 (cường) + 者 (giả) + 反 (phản) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强者:有权势的人; 反己:反省自己。指有权有势的人自我反省。

Từ liên quan

Gần nghĩa

强者为王