強而後可

qiǎng ér hòu kě cường nhi hậu khả

Hán Việt: cường nhi hậu khả · Pinyin: qiǎng ér hòu kě

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nhi) + (hậu) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强:硬要,迫使。经强求后才答应。
  • Tân Hoa Tự Điển 强硬要,迫使。经强求后才答应。