強而有力 cường nhi hữu lực Hán Việt: cường nhi hữu lực Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 而 (nhi) + 有 (hữu) + 力 (lực)Hán Việtcường nhi hữu lựcCấu tạo強 + 而 + 有 + 力 · cường + nhi + hữu + lực nghĩa thành phần: cường + nhi + hữu + lực Nghĩa EngCihui 強而有力 iáng'éryǒulì f.e. strong and forceful