強而示弱

qiáng ér shì ruò cường nhi kì nhược

Hán Việt: cường nhi kì nhược · Pinyin: qiáng ér shì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nhi) + (kì) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 示:示形,伪装。比喻力量强大,却故意装作力量很小,造成对方的错觉,给予意外的打击。