強聒不捨

qiǎng guō bù shě cường quát bất xá

Hán Việt: cường quát bất xá · Pinyin: qiǎng guō bù shě

Tổng quan

nói không dừng

Cấu tạo: (cường) + (quát) + (bất) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói không dừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聒:声音吵闹;舍:舍弃。形容别人不愿意听,还絮絮叨叨说个不停。
  • Tân Hoa Tự Điển 聒声音吵闹;舍舍弃。形容别人不愿意听,还絮絮叨叨说个不停。

Eng

  • Cihui 強聒不捨 iǎngguōbùshě f.e. preach tirelessly; talk garrulously