強自取折
cường tự thủ chiết
Hán Việt: cường tự thủ chiết · Pinyin: qiáng zì qǔ shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指物性过硬则反易折断。同“强自取柱”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"强自取柱"。
- Tân Hoa Tự Điển 指物性过硬则反易折断。同强自取柱”。
Hán Việt: cường tự thủ chiết · Pinyin: qiáng zì qǔ shé