強行壓倒 cường hành áp đảo Hán Việt: cường hành áp đảo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 行 (hành) + 壓 (áp) + 倒 (đảo)Hán Việtcường hành áp đảoCấu tạo強 + 行 + 壓 + 倒 · cường + hành + áp + đảo nghĩa thành phần: cường + hành + áp + đảo Nghĩa EngCihui steamroller