強行打開 cường hành đả khai Hán Việt: cường hành đả khai Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 行 (hành) + 打 (đả) + 開 (khai)Hán Việtcường hành đả khaiCấu tạo強 + 行 + 打 + 開 · cường + hành + đả + khai nghĩa thành phần: cường + hành + đả + khai Nghĩa EngCihui force open