強行推銷 cường hành thôi tiêu Hán Việt: cường hành thôi tiêu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 行 (hành) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu)Hán Việtcường hành thôi tiêuCấu tạo強 + 行 + 推 + 銷 · cường + hành + thôi + tiêu nghĩa thành phần: cường + hành + thôi + tiêu Nghĩa EngCihui 強行推銷 iángxíng tuīxiāo v.p. hard sell