強行逃脫 cường hành đào thoát Hán Việt: cường hành đào thoát Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 行 (hành) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Hán Việtcường hành đào thoátCấu tạo強 + 行 + 逃 + 脫 · cường + hành + đào + thoát nghĩa thành phần: cường + hành + đào + thoát Nghĩa EngCihui break away